Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Benedetti Taffarel
1 - 1 Joaquín Tobio Burgos
Santiago Ascacibar
Santiago Arzamendia Duarte
Gabriel Neves
Enzo Nicolas Perez
Eric Meza
Tiago Palacios
Roman Gomez
Edwin Steven Cetre Angulo
Luciano Gimenez
Facundo Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 36 | 7 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 77 | Nahuel Bustos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 4 | 39 | 7.6 | |
| 8 | Matias Reali | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.1 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 2 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 40 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 32 | Tiago Palacios | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 38 | Joaquín Tobio Burgos | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ