Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Leiva
Nicolas Talpone
Mauro Abrahan Valiente
Mateo Bajamich
Ramon Abila
Ramon Abila
Gonzalo Maffini
Francisco Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 43 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 79 | Tobias Leiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ