Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Lanus hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sasha Julian Marcich
0 - 1 Rodrigo Castillo
0 - 2 Carlos Roberto Izquierdoz
Nahuel Losada
Ramiro Carrera
1 - 3 Marcelino Moreno
Carlos Roberto Izquierdoz
Gonzalo Perez
Matias Sepulveda
Bruno Cabrera
Felipe Pena Biafore
Ronaldo De Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 79 | 6.6 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 41 | 8.7 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 15 | 7 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 2 | 73 | 6.2 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 9 | 0 | 61 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 54 | 8.6 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 34 | 5.9 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 4 | 55 | 7.6 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ