Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Lanus hôm nay ngày 21/05/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Walter Bou
Marcelino Moreno
Felipe Pena Biafore
Fabio Enrique Alvarez
Nicolas Morgantini
Ramiro Carrera
Juan Cáceres
Bruno Cabrera
Raul Alberto Loaiza Morelos
Augusto Lotti
Lautaro German Acosta
Jonathan Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sebastian Hussain Blanco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 4 | 62 | 6.3 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 21 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 5 | 76 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Agustin Giay | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 34 | Tobias Medina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 11 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 36 | 7 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Bruno Cabrera | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | ||
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 52 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ