Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Garcia
Alex Vigo
Jonathan Gomez
Joel Godoy
Carlos Gabriel Villalba
Jair Ezequiel Arismendi
Lucas David Pratto
Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 5 | Nery Domínguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 15 | EMANUEL CECCHINI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 5 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Francisco Perruzzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 36 | Daniel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 50 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Branco Salinardi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 40 | Juan Rattalino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 45 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 19 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 5 | 75 | 6.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 29 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 52 | 6.8 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 11 | 0 | 34 | 7 | |
| 20 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 40 | Brandon Márquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 30 | Jhon Renteria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 45 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ