Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Baeza
Imanol Machuca
Dilan Godoy
Elias Gomez
Braian Ezequiel Romero
Alex Veron
Matias Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 5 | 50 | 7.3 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 8 | 67 | 8.1 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 7 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 55 | 7.8 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 50 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Branco Salinardi | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 40 | Juan Rattalino | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 38 | Ignacio Perruzzi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 46 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 3 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 8 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 17 | Alex Veron | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | ||
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 15 | Dilan Godoy | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 17 | 6.7 | |
| 50 | Tobias Andrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ