Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Marino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Marino vs Áo hôm nay ngày 11/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Marino vs Áo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Marino vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Arnautovic
0 - 2 Michael Gregoritsch
0 - 3 Marko Arnautovic
0 - 4 Christoph Baumgartner
Leopold Querfeld
Romano Schmid
Thierno Ballo
Tobias Lawal
Marcel Sabitzer Goal cancelled
Thierno Ballo
Marco Grull
Stefan Posch
Mathias Honsak Goal cancelled
Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 38 | 5.82 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 52 | 7.97 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 5.68 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 14 | Giacomo Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 5.79 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 51 | 6.09 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 12 | Alberto Riccardi | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 50 | 4.87 | |
| 7 | Gabriel Capicchioni | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 41 | 9.77 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 28 | 7.84 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 48 | 36 | 75% | 4 | 1 | 72 | 8.27 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 1 | 70 | 7.17 | |
| 1 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.74 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 6.73 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 2 | 41 | 7.03 | |
| 23 | Marco Friedl | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 1 | 100 | 7.46 | ||
| 5 | Stefan Posch | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 4 | 74 | 8.66 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 8.29 | |
| 12 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 91 | 7.45 | |
| 22 | Thierno Ballo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ