Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Marino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Marino vs Romania hôm nay ngày 25/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Marino vs Romania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Marino vs Romania hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michele Cevoli(OW)
0 - 2 Mihai Popescu
Alexandru Mitrita
0 - 3 Razvan Marin
Denis Ciobotariu
Vlad Dragomir
Alexandru Mitrita No penalty (VAR xác nhận)
1 - 4 Ianis Hagi
Denis Alibec
Dennis Politic
1 - 5 Denis Alibec
Dennis Politic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.58 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 5.26 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.86 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 16 | Pietro Amici | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 21 | Alberto Riccardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 5 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 0 | 83 | 7 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 1 | 85 | 8.24 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 76 | 6.69 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.84 | |
| 19 | Vlad Dragomir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 | ||
| 3 | Mihai Popescu | 2 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 71 | 7.51 | ||
| 13 | Denis Ciobotariu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 9 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 74 | 6.31 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ