Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Marino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Marino vs Slovenia hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Marino vs Slovenia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Marino vs Slovenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zan Vipotnik
Vanja Drkusic
0 - 2 Jan Mlakar
Petar Stojanovic
0 - 3 Sandi Lovric
Benjamin Verbic
Jure Balkovec
0 - 4 Zan Karnicnik
Luka Zahovic
Jasmin Kurtic
Adam Gnezda Cerin Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Vitaioli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 13 | Roberto Di Maio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.92 | |
| 8 | Michael Battistini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 2 | Alessandro DAddario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 23 | Elia Benedettini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 18 | Simone Franciosi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 19 | Lorenzo Capicchioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 14 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 16 | Andrea Magi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Miha Blazic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 1 | Jan Oblak | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | ||
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 17 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 34 | 7.25 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 68 | 6.89 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 54 | 8.39 | |
| 15 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 46 | 6.35 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ