Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Martin San Juan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Martin San Juan vs CA Platense hôm nay ngày 18/03/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Martin San Juan vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Martin San Juan vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vicente Taborda
Leonel Picco
0 - 2 Vicente Taborda
Juan Saborido Goal cancelled
Vicente Taborda
Fernando Juarez
Tobias Cervera
Tomas Ariel Silva
Nicolas Orsini
Gonzalo Goni
Nicolas Orsini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Defender | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Juan Ignacio Cavallaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Nicolas Pelaitay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 26 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 44 | 6.5 | |
| 24 | Edwuin Alexander Pernia Martinez | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Leonel Alvarez | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 37 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 16 | 7.2 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 4 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 23 | 8.5 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ