Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Martin San Juan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Martin San Juan vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 22/07/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Martin San Juan vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Martin San Juan vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Sayavedra
1 - 1 Milton Aaron Celiz
Jonatan Esteban Goitia
Alexander Diaz
Mariano Gaston Bracamonte
Gabriel Obredor
Nicolas Benegas
Milton Aaron Celiz
Pablo Monje
Nicolas Benegas
3 - 2 Gabriel Obredor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 1 | 22 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ