Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Martin Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Martin Tucuman vs Quilmes hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Martin Tucuman vs Quilmes tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Martin Tucuman vs Quilmes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis Flores
0 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Ezequiel Cuevas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Gabriel Alejandro Hachen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Dario Sand | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 5 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Martin Pino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Axel Bordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 4 | Nahuel Cainelli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 9 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 19 | Aaron Spetale | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 2 | 6.8 | |
| 2 | Tiago Penalba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 8 | Ulises Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 3 | Anibal Paz | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 6 | Guillermo Sebastian Rodríguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 63 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Oscar Belinetz | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | ||
| 10 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Esteban Alejandro Glellel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.8 | |
| 3 | Agustin Bindella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Ivan Ricardo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Gabriel Aranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 16 | 5.9 | |
| 8 | Joaquin Postigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Marcos Roseti | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 4 | Federico Perez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 7 | |
| 13 | Mirko Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Tiago Marghetich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Gabriel Vazquez | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Santiago Luna | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 15 | Agustin Ortega | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ