Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jaume Grau Ciscar
Leo Alaba
Babatunde Jimoh Akinsola
Fernando Fonseca
Issiaka Kamate
Yair Mena
Yair Mena
Giorgi Aburjania
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 11 | 46 | 7.9 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 42 | Lucas Antonio Da Silva Soares | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 8.1 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 47 | Jonatan Lucca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Eric Veiga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 16 | Yair Mena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 7 | 72 | 6.7 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 70 | Samuel Salustiano de Jesus Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.6 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Issiaka Kamate | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Leo Alaba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 54 | 6 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ