Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Boavista FC hôm nay ngày 30/09/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goncalo Miguel
Miguel Silva Reisinho
Tomas Silva
Tiago Machado
Pedro Gomes
Filipe Miguel Neves Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 4 | 81 | 7.6 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 48 | 6.76 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 33 | 7.67 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 79 | 6.55 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | ||
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 25 | Augusto Julio Dabo | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 32 | 6.52 | ||
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 75 | Tomas Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ