Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Casa Pia AC hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nuno Moreira
Andrian Kraev
Miguel Sousa Nuno Pinto
Max Svensson Rio
Benedito Mambuene Mukendi
Henrique Martins Pereira
Pablo Roberto dos Santos
Miguel Sousa Nuno Pinto
Leonardo Lelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 73 | 7.37 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 46 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.58 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ