Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Estoril hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Antonio Antunes Carvalho
0 - 2 Yanis Begraoui
Goncalo Costa
Alejandro Marques
2 - 3 Joao Antonio Antunes Carvalho
Rafik Guitane
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Helder Costa
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Xeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 5.68 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 60 | 6.18 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 6 | 26 | 6.65 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 44 | 8.01 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 6 | 0 | 57 | 6.34 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 5.03 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 64 | 7.03 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 74 | 6.93 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 3 | 64 | 6.42 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 31 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 57 | 8.49 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 53 | 7.18 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 61 | 7.55 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 33 | 7.08 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 54 | 6.51 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 49 | 7.57 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.05 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 45 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ