Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Estoril hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yanis Begraoui
0 - 2 Alejandro Marques
Pedro Amaral
Joel Robles Blazquez
Kevin Boma
Goncalo Costa
Francisco Reis Ferreira, Ferro
2 - 3 Rafik Guitane
Alejandro Marques Penalty awarded
2 - 4 Yanis Begraoui
Antef Tsoungui
Xeka
Khayon Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 5.95 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 30 | 6.95 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 42 | 6.83 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 7.27 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 2 | 46 | 6.99 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 13 | 6 | |
| 49 | Welinton Torrao | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.56 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 45 | 7.68 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.21 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.45 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 26 | 7.96 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 54 | 5.82 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 38 | 6.84 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ