Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Danilo Veiga
Danilo Veiga
Igor Jesus Lima
Jovane Cabral
Leonel Bucca
Bilal Mazhar Abdelrahman
Paulo Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 47 | 7.07 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 6.84 | |
| 19 | Bruno Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 47 | 6.88 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 7.56 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.82 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 40 | 7.35 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.79 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 56 | 7.06 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 56 | 6.97 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 62 | 6.31 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 17 | 6.19 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 5.99 | |
| 3 | Till Cissokho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 61 | 6.57 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 55 | 6.83 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 5.86 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 99 | Bilal Mazhar Abdelrahman | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.53 | ||
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 70 | 6.62 | |
| 44 | Tiago Gabriel | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 57 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ