Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Arouca hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Esgaio
Arnau Sola Mateu
Lee Hyun-ju
Miguel Puche Garcia
Ivan Martinez Gonzalvez
Pablo Gozalbez Gilabert
Taichi Fukui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 32 | Matheus Nunes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.33 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 37 | 7.11 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 29 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ