Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Famalicao hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vaclav Sejk
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
1 - 1 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ibrahimi Ba
Mathias De Amorim

Justin de Haas
Gil Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.77 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 28 | 8.48 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 2 | 86 | 6.67 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 56 | 5.63 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 22 | Ney Bahia | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 0 | 49 | 5.78 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 1 | 72 | 7.23 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 69 | 6.36 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 49 | 6.26 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 64 | 6.18 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.06 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.89 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ