Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Famalicao hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Francisco
Yassir Zabiri
0 - 1 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Gustavo Garcia
Leonardo Javier Realpe Montano
Pedro Santos
Gil Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 58 | 6.89 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 33 | 6.68 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 7 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 8 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 49 | Welinton Torrao | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 65 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 68 | 7.18 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 56 | 7.27 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 20 | 6.77 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 3 | 40 | 7.56 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 6.19 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 60 | 7.25 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ