Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Porto hôm nay ngày 16/08/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Figueiredo
0 - 1 Ivan Jaime Pajuelo
0 - 2 Wenderson Galeno
Nicolas Gonzalez Iglesias
Stephen Eustaquio
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Goncalo Borges
Andre Franco
Antonio Martinez Lopez
Andre Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 42 | Lucas Antonio Da Silva Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 1 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 14 | Alysson Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ