Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Porto hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Bednarek
Alberto Costa
0 - 1 Samu Omorodion
Alan Varela
Borja Sainz Eguskiza
Pablo Rosario
Alan Varela
Denis Gul
Alberto Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 28 | Luquinhas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 59 | 5.94 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 5 | 88 | 7.38 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 2 | 49 | 7.09 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 78 | 6.57 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 37 | 7.28 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.58 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ