Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Gil Vicente hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Castillo
1 - 1 Santiago Garcia
Mory Gbane
Jonathan Mawesi
Jorge Aguirre de Cespedes
Mory Gbane
Tidjany Chabrol Toure
Joao Rafael Brito Teixeira
Ruben Miguel Santos Fernandes
Sandro Cruz
Santiago Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 7.34 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 40 | 8.39 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 34 | 7.59 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 55 | 6.02 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 31 | 6.66 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.57 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 5.89 | |
| 20 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ