Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Moreirense hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo dos Santos Ferreira
Sidnei Tavares
Jeremy Antonisse
Joel Jorquera
Yan Maranhao
Bernardo Martins
1 - 1 Yan Maranhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 51 | 6.59 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.99 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 1 | 5 | 89 | 7.16 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 44 | 6.48 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 32 | 5.67 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 17 | Cedric Teguia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 3 | 28 | 6.29 | |
| 19 | Joel Jorquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ