Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Moreirense hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guilherme Schettine
Mateja Stjepanovic
Rodri Alonso
Yan Maranhao
Rodri Alonso
Jóbson de Brito Gonzaga
Gilberto Batista
Joel Jorquera
Kiko
Marcelo dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 4.96 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 3 | Matheus Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 23 | Sidney Lima | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 35 | Serginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |||
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 7 | Cedric Teguia | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 76 | Dinis Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.93 | |
| 27 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ