Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
El Hadji Soumare
Diederrick Joel Tagueu Tadjo
Ruben Macedo
Diederrick Joel Tagueu Tadjo
Chiheb Labidi
Leonardo Rodrigues dos Santos
Fuki Yamada

El Hadji Soumare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 18 | 6.79 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 34 | 7.64 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 50 | 6.84 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 7.47 | |
| 41 | Daniel Borges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 98 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 2 | 87 | 6.85 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 60 | 6.48 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.03 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 27 | 62.79% | 1 | 3 | 70 | 7.03 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 54 | 5.79 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 53 | 5.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ