Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santa Clara 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Sporting Braga hôm nay ngày 23/12/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Robson Bambu
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
0 - 1 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Gabri Martinez
Sikou Niakate
Armindo Tue Na Bangna,Bruma Penalty awarded
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Armindo Tue Na Bangna,Bruma Reviewed
0 - 2 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Roberto Fernandez Jaen
André Filipe Horta
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Yuri Oliveira Ribeiro
Robson Bambu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.44 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.41 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.46 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 15 | 6.55 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.71 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ