Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos Laguna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Atletico San Luis hôm nay ngày 22/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roman Torres Acosta
0 - 1 Juan Manuel Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 1 | 1 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 0 | 81 | 6.2 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 2 | 2 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 76 | 6.6 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 27 | 9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 8.2 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ