Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos Laguna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 09:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Camberos
Santiago Sandoval
Alan Pulido Izaguirre
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Alan Pulido Izaguirre
Luis Romo
Santiago Sandoval
Cade Cowell

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 44 | 8 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 30 | 7.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 4 | 78 | 6.8 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 2 | 87 | 7 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ