Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos Laguna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs FC Juarez hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Homer Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 5 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 5 | 35 | 7.3 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 8.1 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 5 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 61 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 6 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 4 | 56 | 8 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 5 | 71 | 7.1 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ