Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos Laguna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Tigres UANL hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romulo Penalty awarded
Angel Correa
Romulo
Fernando Gorriaran Fontes
0 - 1 Angel Correa
Nicolas Ibanez
Bernardo Parra
Marco Farfan
Joaquim Henrique Pereira Silva
Joaquim Henrique Pereira Silva
Uriel Antuna
Diego Lainez Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 47 | 7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 8.5 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 42 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 5 | 1 | 76 | 7.5 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 45 | 7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 4 | 92 | 7.3 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 8 | 96 | 8.1 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ