Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caio Paulista
Igor Gomes
Natanael Moreira Milouski
Gabriel Vinicius Menino
Bernard Anicio Caldeira Duarte
João Marcelo
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tomas Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 2 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 8.12 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 7.83 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.68 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.63 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.71 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ