Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 16/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maycon de Andrade Barberan
Matheus Franca Silva
Ferrari Guimares Kayke
Andre Carrillo
Breno Bidon
3 - 1 Raniele Almeida Melo
Rodrigo Garro
Memphis Depay
Rodrigo Garro
Gustavo Henrique Vernes
Dieguinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.67 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 28 | 6.93 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 7.14 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 25 | 8.56 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.56 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 30 | 5.88 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 47 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 40 | Felipe Longo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.41 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ