Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Coritiba PR hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willian Roberto de Farias
1 - 1 Robson dos Santos Fernandes
Robson dos Santos Fernandes

Willian Roberto de Farias
Reynaldo
Bruno Gomes da Silva Clevelario
Matheus Henrique Bianqui
Mauricio Garcez de Jesus
Fransergio Rodrigues Barbosa
Fransergio Rodrigues Barbosa
Hayner William Monjardim Cordeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Rincon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 24 | 5.79 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 21 | 7.35 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 2 | Joao Basso | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 23 | 7.64 | |
| 38 | Kevyson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 8 | Willian Roberto de Farias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 4.88 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 9 | Islam Slimani | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.81 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.17 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 47 | Jean Pedroso | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ