Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Cruzeiro hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Lelis
Gabriel Barbosa
Kaique Kenji Takamura Correa
Ryan Guilherme da Silva Pae
Carlos Eduardo De Oliveira Alves Goal cancelled
Keny Arroyo
Yannick Bolasie
Murilo Rhikman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 0 | 77 | 7.39 | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 27 | 7.64 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 26 | 8.55 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.24 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 8 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 2 | 59 | 9.46 | |
| 27 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 1 | 2 | 52 | 7.43 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 69 | 7.76 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 7 | 0 | 68 | 7.25 | |
| 7 | Robson Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 64 | 6.33 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 5 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 62 | 6.44 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 6.52 | |
| 41 | Leonardo de Aragao Carvalho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 30 | 6.44 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 53 | 6.01 | |
| 70 | Kaique Kenji Takamura Correa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 20 | Ryan Guilherme da Silva Pae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 36 | Kaua Prates | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 35 | Murilo Rhikman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 57 | Rayan Lelis | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ