Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Cuiaba hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denilson Alves Borges
Wellington Alves da Silva
Derik Lacerda
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Filipe Augusto Carvalho Souza
Itaro Patric Cardoso Calmon
Fernando Sobral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Rincon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 13 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.13 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 48 | 7.02 | |
| 38 | Kevyson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 60 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Allyson Aires dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 20 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.96 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ