Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Fluminense RJ hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Moreno
Matheus Martinelli Lima
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Otavio Henrique Passos Santos
Thiago dos Santos
Kevin Serna
Igor Rabello da Costa
Thiago dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 5 | 1 | 74 | 6.76 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 63 | 6.99 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 48 | 7.01 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 35 | 6.66 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 60 | 7.25 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 3 | 31 | 6.18 | |
| 27 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 3 | 57 | 7.34 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 17 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 19 | Deivid Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 57 | 7.19 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 4 | 94 | 7.48 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 21 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 4 | 60 | 6.91 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 2 | 3 | 50 | 7 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ