Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Fluminense RJ hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matheus Martinelli Lima
0 - 2 Jhon Arias
Thiago dos Santos
0 - 3 German Ezequiel Cano
John Kennedy
Vinicius Lima
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Yony Alexander Gonzalez Copete
German Ezequiel Cano
Lele Lele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 11 | Julio Cesar Furch | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.73 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 60 | 7.01 | |
| 14 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.55 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 58 | 7.51 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 19 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 39 | 6.15 | |
| 17 | Maximiliano Silvera Captain | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 43 | Patati Weslley | Forward | 4 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 3 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.34 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 68 | 67 | 98.53% | 1 | 1 | 75 | 7.31 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 61 | 8.31 | |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 69 | 7.65 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 97 | 7.31 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 3 | 80 | 7.95 | |
| 21 | Jhon Arias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 3 | 96 | 9.35 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 65 | 7.37 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 0 | 126 | 7.7 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 95 | 8.38 | |
| 18 | Lele Lele | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ