Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Gremio (RS) hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alysson Goal cancelled
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Alysson
0 - 1 Edenilson Andrade dos Santos
Francis Amuzu
Franco Cristaldo
Alex Santana
Riquelme Freitas dos Santos
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Alex Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 19 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.56 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.11 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ