Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Internacional RS hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johan Carbonero
Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
Luis Otavio
Bruno Tabata
Alan Patrick Lourenco Penalty awarded
0 - 2 Rafael Santos Borre Maury
Enner Valencia
Diego Rosa
Enner Valencia
Alan Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 5.92 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.16 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 3 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 36 | Deivid Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 10 | 6.11 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 40 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 7.13 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.58 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.18 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ