Kết quả trận Santos vs Internacional RS, 07h30 ngày 19/03

Vòng 7
07:30 ngày 19/03/2026
Santos
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Internacional RS
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.909
+0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 10
2-0
9.8 20
2-1
8.2 20
3-1
17 55
3-2
28 46
4-2
75 170
4-3
195 225
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
36

VĐQG Brazil » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Internacional RS hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Santos vs Internacional RS

Santos Santos
Phút
Internacional RS Internacional RS
Gonzalo Escobar match yellow.png
13'
Moises
Ra sân: Ronielson da Silva Barbosa
match change
46'
46'
match phan luoi 0 - 1 Ze Ivaldo(OW)
49'
match yellow.png Felix Eduardo Torres Caicedo
55'
match yellow.png Vitor Naum
Neymar da Silva Santos Junior 1 - 1 match pen
56'
Neymar da Silva Santos Junior match yellow.png
57'
Gabriel Vinicius Menino
Ra sân: Willian Souza Arao da Silva
match change
58'
Benjamin Rollheiser
Ra sân: Gonzalo Escobar
match change
58'
69'
match change Braian Aguirre
Ra sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
69'
match change Thiago Maia Alencar
Ra sân: Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
Ze Ivaldo match yellow.png
72'
78'
match change Ronaldo Da Silva Souza
Ra sân: Rodrigo Villagra
78'
match change Bruno Tabata
Ra sân: Bruno Henriaque Corsini
87'
match change Johan Carbonero
Ra sân: Rafael Santos Borre Maury
Thaciano Mickael da Silva
Ra sân: Neymar da Silva Santos Junior
match change
89'
Igor Vinicius de Souza match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Johan Carbonero
90'
match goal 1 - 2 Johan Carbonero

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Santos VS Internacional RS

Santos Santos
Internacional RS Internacional RS
11
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
6
4
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
38
 
Đánh đầu
 
34
6
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
15
17
 
Thử thách
 
14
33
 
Long pass
 
19
6
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
4
25
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
23
441
 
Số đường chuyền
 
282
82%
 
Chuyền chính xác
 
66%
101
 
Pha tấn công
 
94
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.19
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
23
 
Số quả tạt chính xác
 
15
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
40
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Moises
32
Benjamin Rollheiser
25
Gabriel Vinicius Menino
16
Thaciano Mickael da Silva
1
Diogenes Vinicius da Silva
26
Joao Ananias
4
Lucas Verissimo Da Silva
30
Miguel Terceros
5
Joao Schmidt Urbano
48
Gustavo Henrique
7
Robson Junior
19
Lautaro Diaz
Santos Santos 4-4-1-1
4-4-2 Internacional RS Internacional RS
77
Brazao
31
Escobar
2
Ivaldo
98
Frias
18
Souza
22
Barreal
15
Silva
28
Oliva
11
Barbosa
10
Junior
9
Barbosa
1
Rochet
15
Clevelar...
4
Caicedo
41
Gabriel
6
Bahia
28
Naum
8
Corsini
5
Villagra
14
Guaglian...
19
Maury
9
Souza

Substitutes

35
Braian Aguirre
29
Thiago Maia Alencar
16
Ronaldo Da Silva Souza
17
Bruno Tabata
7
Johan Carbonero
12
Anthoni Spier Souza
25
Gabriel Mercado
26
Alexandro Bernabei
18
Jose Carlos Ferreira Junior
10
Alan Patrick Lourenco
47
Gustavo Prado
31
Allex
Đội hình dự bị
Santos Santos
Moises 21
Benjamin Rollheiser 32
Gabriel Vinicius Menino 25
Thaciano Mickael da Silva 16
Diogenes Vinicius da Silva 1
Joao Ananias 26
Lucas Verissimo Da Silva 4
Miguel Terceros 30
Joao Schmidt Urbano 5
Gustavo Henrique 48
Robson Junior 7
Lautaro Diaz 19
Santos Internacional RS
35 Braian Aguirre
29 Thiago Maia Alencar
16 Ronaldo Da Silva Souza
17 Bruno Tabata
7 Johan Carbonero
12 Anthoni Spier Souza
25 Gabriel Mercado
26 Alexandro Bernabei
18 Jose Carlos Ferreira Junior
10 Alan Patrick Lourenco
47 Gustavo Prado
31 Allex

Dữ liệu đội bóng:Santos vs Internacional RS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
11 Phạm lỗi 17
4.67 Phạt góc 9.67
3.67 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 5
10.3 Phạm lỗi 15.6
3.4 Phạt góc 8.4
2.2 Thẻ vàng 2
50.2% Kiểm soát bóng 58.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Santos (16trận)
Chủ Khách
Internacional RS (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
1
3
2
0
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
0
1
2
2

Santos Santos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Neymar da Silva Santos Junior Forward 1 0 1 16 12 75% 1 1 22 6.6
15 Willian Souza Arao da Silva Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 6.5
9 Gabriel Barbosa Forward 0 0 0 10 8 80% 0 1 10 6.6
11 Ronielson da Silva Barbosa Forward 1 0 1 13 9 69.23% 4 1 22 6.6
31 Gonzalo Escobar Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 33 6.8
28 Christian Oliva Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 15 88.24% 1 0 23 6.9
2 Ze Ivaldo Defender 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 25 6.8
18 Igor Vinicius de Souza Defender 0 0 1 24 20 83.33% 0 1 31 6.9
22 Alvaro Barreal Forward 1 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.3
77 Gabriel Brazao Thủ môn 0 0 0 2 0 0% 0 0 6 6.8
98 Adonis Uriel Frias Defender 0 0 0 13 13 100% 0 2 18 6.8

Internacional RS Internacional RS
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Bruno Henriaque Corsini Midfielder 1 0 0 11 9 81.82% 4 0 20 6.3
1 Sergio Rochet Thủ môn 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 7 6.5
19 Rafael Santos Borre Maury Forward 1 0 1 10 8 80% 0 2 15 6.8
4 Felix Eduardo Torres Caicedo Defender 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 14 6.5
9 Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Forward 1 1 1 5 2 40% 0 1 13 6.3
14 Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 12 6.2
5 Rodrigo Villagra Midfielder 1 0 0 17 15 88.24% 0 1 24 6.5
28 Vitor Naum Forward 1 1 0 9 6 66.67% 1 0 18 6.6
15 Bruno Gomes da Silva Clevelario Midfielder 0 0 2 21 18 85.71% 0 1 29 6.9
6 Matheus Bahia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.6
41 Victor Gabriel Defender 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 14 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ