Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Mirassol hôm nay ngày 20/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reinaldo Manoel da Silva Penalty awarded
1 - 1 Reinaldo Manoel da Silva
Francisco da Costa Aragao
Shaylon Kallyson Cardozo
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Guilherme Costa Marques
Antonio Francisco Moura Neto
Shaylon Kallyson Cardozo
Antonio Francisco Moura Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.85 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.64 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ