Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Vasco da Gama hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Moura Arruda da Silva
0 - 1 Lucas Piton
Jair Rodrigues Junior
Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
0 - 2 David Correa da Fonseca
0 - 3 Philippe Coutinho Correia
Rayan Vitor Penalty awarded
0 - 4 Rayan Vitor
Rayan Vitor
0 - 5 Philippe Coutinho Correia
0 - 6 Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Lucas da Cruz Oliveira
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
GB
Leo Jaco
Jose Luis Rodriguez Bebanz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 54 | 5.71 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 34 | 5.54 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 39 | 5.52 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 5.75 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 5.32 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 26 | 3.99 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 17 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 25 | Luis Fellipe Campos Doria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 4.87 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 33 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 5.14 | |
| 79 | Luca Meirelles | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 1 | 89 | 9.33 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 57 | 7.49 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 29 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 9.23 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 68 | 7.55 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 7.64 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 2 | 0 | 78 | 8.94 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 82 | 7.6 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 9.01 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 30 | 7.62 | |
| 27 | Leo Jaco | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 19 | GB | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ