Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Santos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Vitoria BA hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Renzo Lopez Patron Penalty awarded
0 - 1 Matheusinho
Renzo Lopez Patron
Lucas Eduardo Ribeiro De Souza
Neris
Raul Caceres
Willian Osmar de Oliveira Silva
Lucas Braga Ribeiro
Osvaldo Lourenco Filho
Carlos Moises de Lima
Willian Osmar de Oliveira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 0 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 0 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 0 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 26 | 6.55 | |
| 0 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 0 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 0 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 0 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 5.68 | |
| 0 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 0 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 0 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 0 | Matheusinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.03 | |
| 0 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 0 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.74 | |
| 0 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 0 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 0 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 0 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.62 | |
| 0 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 0 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 0 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ