Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Bahia hôm nay ngày 01/07/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Hugo Soares dos Santos
2 - 1 Gilberto Moraes Junior
Gabriel Teixeira Aragao
Ademir Santos
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Carlos Maria De Pena Bonino
Julio Cesar de Rezende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.58 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 8.09 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 7.94 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.34 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 66 | 7.07 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 47 | 8.34 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 36 | Patryck Lanza dos Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 66 | 6.1 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 5.53 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 43 | 6.63 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 0 | 95 | 5.93 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 0 | 87 | 6.08 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 4 | 2 | 73 | 6.26 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.47 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 4 | 82 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ