Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Bragantino hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Helio Junio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 2 | 36 | 6.54 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 38 | Caio Paulista | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 31 | Juan | Forward | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Wellington Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 3 | 11 | 6.39 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.74 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.41 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 17 | 6.51 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 20 | 6.63 | |
| 16 | Henry Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ