Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Criciuma hôm nay ngày 28/06/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Criciuma tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Criciuma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Ronald dos Santos Lopes
Newton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 81 | 7.33 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 42 | 7.84 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 77 | 75 | 97.4% | 1 | 0 | 91 | 7.93 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 79 | 6.6 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 3 | 81 | 7.19 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 4.94 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 8 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 0 | 88 | 6.68 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 58 | 7.74 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 1 | 68 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.44 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 39 | 6.25 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 33 | 6.91 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 48 | 5.83 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ