Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay ngày 14/04/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaiki Bruno da Silva
Kaio Jorge Pinto Ramos
1 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Matheus Pereiras Profile
Lautaro Diaz
Walace Souza Silva
Lucas Daniel Romero
Fagner Conserva Lemos
Marquinhos
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Fabricio Bruno Soares De Faria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 22 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.97 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 48 | Lucas Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 27 | 6.95 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ