Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sao Paulo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay ngày 03/06/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Barreal
Marlon Rodrigues Xavier
Marlon Rodrigues Xavier Card changed
Kaiki Bruno da Silva
Ramiro Moschen Benetti
Joao Pedro
Kaiki Bruno da Silva
Vitor Hugo Amorim de Assis
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 7.17 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 56 | 8.6 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 1 | 75 | 6.86 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 7.77 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 71 | 6.86 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 7 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 90 | 8.06 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 30 | Joao Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 72 | 5.96 | |
| 8 | Rafael da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 61 | 6.09 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 5.1 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 6.43 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.26 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 63 | 6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 55 | Joao Pedro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ